TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

一方

yīfāng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẤT PHƯƠNG

一方 nghĩa là một bên, một phía.

Nghĩa của 一方

yīfāng

NHẤT PHƯƠNGDanh từ
  1. Một bên (trong hợp đồng hoặc vụ kiện pháp lý)
  2. Một phía
  3. Khu vực
  4. Vùng

Từ ghép có 一方

Thành ngữ có 一方

  • 独霸一方 — Một mình giữ thế thống trị (thành ngữ); thống trị toàn bộ khu vực (thị trường, tài nguyên, v.v.)

Câu ví dụ với 一方

  • 事故双方的说法相差太大,当局难以判断哪一方说的是实话。 Sự khác biệt trong câu chuyện của hai bên liên quan đến vụ tai nạn lớn đến mức nhà chức trách không thể quyết định là bên nào nói thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13233796

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

一方 nghĩa là gì?

一方 (yīfāng) nghĩa là một bên, một phía.

一方 đọc thế nào?

一方 đọc là yīfāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 一方 là gì?

Âm Hán Việt của 一方 là "nhất phương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.