TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

一次函数

yīcìhánshù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 一次函數

Âm Hán Việt NHẤT THỨ HÀM SỐ

一次函数 nghĩa là hàm số bậc nhất.

Nghĩa của 一次函数

yīcìhánshù

NHẤT THỨ HÀM SỐDanh từphồn thể 一次函數
  1. Hàm số bậc nhất (toán)

Câu hỏi thường gặp

一次函数 nghĩa là gì?

一次函数 (yīcìhánshù) nghĩa là hàm số bậc nhất.

一次函数 đọc thế nào?

一次函数 đọc là yīcìhánshù (pinyin).

Âm Hán Việt của 一次函数 là gì?

Âm Hán Việt của 一次函数 là "nhất thứ hàm số".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.