一笔抹煞 (yībǐmǒshā) nghĩa là Biến thể của 一笔抹杀 (yībǐmǒshā).
一笔抹煞 đọc thế nào?
一笔抹煞 đọc là yībǐmǒshā (pinyin).
Âm Hán Việt của 一笔抹煞 là gì?
Âm Hán Việt của 一笔抹煞 là "nhất bút mạt sát".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.