一线
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 一線
一线 nghĩa là tiền tuyến.
Nghĩa của 一线
yīxiàn
NHẤT TUYẾNDanh từ, Tính từphồn thể 一線- Tiền tuyến
Từ ghép có 一线
Thành ngữ có 一线
- 一线生机 — Cơ hội sống sót; cơ hội chiến đấu; tia hy vọng
Câu hỏi thường gặp
一线 nghĩa là gì?
一线 (yīxiàn) nghĩa là tiền tuyến.
一线 đọc thế nào?
一线 đọc là yīxiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 一线 là gì?
Âm Hán Việt của 一线 là "nhất tuyến".