TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

一线

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yīxiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 一線

Âm Hán Việt NHẤT TUYẾN

一线 nghĩa là tiền tuyến.

Nghĩa của 一线

yīxiàn

NHẤT TUYẾNDanh từ, Tính từphồn thể 一線
  1. Tiền tuyến

Từ ghép có 一线

Thành ngữ có 一线

  • 一线生机 — Cơ hội sống sót; cơ hội chiến đấu; tia hy vọng

Câu hỏi thường gặp

一线 nghĩa là gì?

一线 (yīxiàn) nghĩa là tiền tuyến.

一线 đọc thế nào?

一线 đọc là yīxiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 一线 là gì?

Âm Hán Việt của 一线 là "nhất tuyến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.