一边
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 一邊
一边 nghĩa là một bên.
Nghĩa của 一边
yībiān
NHẤT BIÊNDanh từ, Phó từphồn thể 一邊- Một bên
- Vừa… vừa… (一边…一边…)
- Mỗi bên
- Một mặt
- Mặt khác
- Vừa làm vừa
Thành ngữ có 一边
- 一边倒 — Có lợi thế áp đảo một bên
Câu ví dụ với 一边
- 我在民主这一边。 Wǒ zài mínzhǔ zhè yībiān.Tôi đang ở bên phe dân chủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2511576
- 他很喜欢一边洗澡一边唱歌。 Tā hěn xǐhuan yībiān xǐzǎo yībiān chànggē.Ảnh thích hát trong bồn tắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1404407
- 我喜欢用无线耳机,这样我就可以一边听 podcast 一边打扫,不然缐会碍事。 Tôi thích dùng tai nghe không dây vì tôi có thể vừa dọn dẹp vừa nghe podcast. Mặt khác, dây rợ khá là vướng víu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13847474
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
一边 nghĩa là gì?
一边 (yībiān) nghĩa là một bên.
一边 đọc thế nào?
一边 đọc là yībiān (pinyin).
Âm Hán Việt của 一边 là gì?
Âm Hán Việt của 一边 là "nhất biên".