一边倒 (yībiāndǎo) nghĩa là Có lợi thế áp đảo một bên.
一边倒 đọc thế nào?
一边倒 đọc là yībiāndǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 一边倒 là gì?
Âm Hán Việt của 一边倒 là "nhất biên đảo".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.