TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

一锅端

yīguōduān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 一鍋端

Âm Hán Việt NHẤT OA ĐOAN

一锅端 nghĩa là Xem 连锅端 (liánguōduān).

Nghĩa của 一锅端

yīguōduān

NHẤT OA ĐOANĐộng từphồn thể 一鍋端
  1. Xem 连锅端 (liánguōduān)

Câu hỏi thường gặp

一锅端 nghĩa là gì?

一锅端 (yīguōduān) nghĩa là Xem 连锅端 (liánguōduān).

一锅端 đọc thế nào?

一锅端 đọc là yīguōduān (pinyin).

Âm Hán Việt của 一锅端 là gì?

Âm Hán Việt của 一锅端 là "nhất oa đoan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.