一锅粥
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 一鍋粥
一锅粥 nghĩa là một nồi cháo, một mớ hỗn độn.
Nghĩa của 一锅粥
yīguōzhōu
NHẤT OA CHÚCDanh từphồn thể 一鍋粥- nghĩa đen Một nồi cháo
- nghĩa bóng Một mớ hỗn độn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 一锅粥
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 一锅粥
- 会场内,掌声、哨声、喊声、笑声乱成了一锅粥。 Trong hội trường, tiếng vỗ tay, tiếng còi, tiếng hò hét, tiếng cười hỗn loạn.Tatoeba #3709241
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
一锅粥 nghĩa là gì?
一锅粥 (yīguōzhōu) nghĩa là một nồi cháo, một mớ hỗn độn.
一锅粥 đọc thế nào?
一锅粥 đọc là yīguōzhōu (pinyin).
Âm Hán Việt của 一锅粥 là gì?
Âm Hán Việt của 一锅粥 là "nhất oa chúc".