TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

一骨碌

yīgūlu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẤT CỐT LỤC

一骨碌 nghĩa là Với một chuyển động lăn hoặc vặn mình.

Nghĩa của 一骨碌

yīgūlu

NHẤT CỐT LỤCĐộng từ
  1. Với một chuyển động lăn hoặc vặn mình
  2. Trong một chuyển động; trong một hơi

Câu hỏi thường gặp

一骨碌 nghĩa là gì?

一骨碌 (yīgūlu) nghĩa là Với một chuyển động lăn hoặc vặn mình.

一骨碌 đọc thế nào?

一骨碌 đọc là yīgūlu (pinyin).

Âm Hán Việt của 一骨碌 là gì?

Âm Hán Việt của 一骨碌 là "nhất cốt lục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.