丁丁
giọng máy của trình duyệt
丁丁 nghĩa là dương vật.
Nghĩa của 丁丁
dīngdīng
ĐINH ĐINHPhó từ, Danh từ, Tính từ, Tên riêng- từ mới, tiếng lóng Dương vật (丁丁 giống "JJ", viết tắt của 鸡鸡 (jījī))
zhēngzhēng
ĐINH ĐINHPhó từ, Danh từ, Tính từ, Tên riêng- Âm thanh chặt gỗ, quân cờ va vào bàn cờ, v.v.
Dīngdīng
ĐINH ĐINHPhó từ, Danh từ, Tính từ, Tên riêngtên riêng- Tintin, nhân vật hoạt hình
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 丁丁
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
丁丁 nghĩa là gì?
丁丁 (dīngdīng, zhēngzhēng, dīngdīng) nghĩa là dương vật.
丁丁 đọc thế nào?
丁丁 đọc là dīngdīng (pinyin).
Âm Hán Việt của 丁丁 là gì?
Âm Hán Việt của 丁丁 là "đinh đinh".