TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

丁内酯

dīngnèizhǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 丁內酯

丁内酯 nghĩa là Butyrolactone.

Nghĩa của 丁内酯

dīngnèizhǐ

Danh từphồn thể 丁內酯
  1. Butyrolactone

Câu hỏi thường gặp

丁内酯 nghĩa là gì?

丁内酯 (dīngnèizhǐ) nghĩa là Butyrolactone.

丁内酯 đọc thế nào?

丁内酯 đọc là dīngnèizhǐ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.