Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đinh đông” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
丁冬 nghĩa là đinh đông, tiếng chuông reo.
Nghĩa của 丁冬
dīngdōng
ĐINH ĐÔNGPhó từ
từ tượng thanh Đinh đông
Tiếng chuông reo
Âm thanh leng keng
Câu hỏi thường gặp
丁冬 nghĩa là gì?
丁冬 (dīngdōng) nghĩa là đinh đông, tiếng chuông reo.
丁冬 đọc thế nào?
丁冬 đọc là dīngdōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 丁冬 là gì?
Âm Hán Việt của 丁冬 là "đinh đông".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.