TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

丁加奴

Dīngjiānú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐINH GIA NÔ

丁加奴 nghĩa là Terengganu, bang đông bắc trên bán đảo Malaysia.

Nghĩa của 丁加奴

Dīngjiānú

ĐINH GIA NÔTên riêngtên riêng
  1. Terengganu, bang đông bắc trên bán đảo Malaysia

Câu hỏi thường gặp

丁加奴 nghĩa là gì?

丁加奴 (dīngjiānú) nghĩa là Terengganu, bang đông bắc trên bán đảo Malaysia.

丁加奴 đọc thế nào?

丁加奴 đọc là Dīngjiānú (pinyin).

Âm Hán Việt của 丁加奴 là gì?

Âm Hán Việt của 丁加奴 là "đinh gia nô".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.