TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

丁巳复辟

Dīngsì Fùbì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 丁巳復辟

丁巳复辟 nghĩa là Phục bích Mãn Châu năm 1917, xem 张勋复辟 (Zhāng Xūn Fùbì).

Nghĩa của 丁巳复辟

Dīngsì Fùbì

phồn thể 丁巳復辟tên riêng
  1. Phục bích Mãn Châu năm 1917, xem 张勋复辟 (Zhāng Xūn Fùbì)

Câu hỏi thường gặp

丁巳复辟 nghĩa là gì?

丁巳复辟 (dīngsì fùbì) nghĩa là Phục bích Mãn Châu năm 1917, xem 张勋复辟 (Zhāng Xūn Fùbì).

丁巳复辟 đọc thế nào?

丁巳复辟 đọc là Dīngsì Fùbì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.