TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

三厢

sānxiāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 三廂

Âm Hán Việt TAM SƯƠNG

三厢 nghĩa là Xe sedan (loại thân ô tô).

Nghĩa của 三厢

sānxiāng

TAM SƯƠNGphồn thể 三廂
  1. Xe sedan (loại thân ô tô)

Câu hỏi thường gặp

三厢 nghĩa là gì?

三厢 (sānxiāng) nghĩa là Xe sedan (loại thân ô tô).

三厢 đọc thế nào?

三厢 đọc là sānxiāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 三厢 là gì?

Âm Hán Việt của 三厢 là "tam sương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.