TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

三国

Sānguó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 三國

Âm Hán Việt TAM QUỐC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tam quốc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

三国 nghĩa là Thời kỳ Tam Quốc (220-280) trong lịch sử Trung Quốc.

Nghĩa của 三国

Sānguó

TAM QUỐCTên riêngphồn thể 三國tên riêng
  1. Thời kỳ Tam Quốc (220-280) trong lịch sử Trung Quốc
  2. Bất kỳ thời Tam Quốc nào trong lịch sử Hàn Quốc, đặc biệt từ thế kỷ 1 SCN đến khi thống nhất dưới thời Tân La 新罗 (Xīnluó) năm 658

Câu hỏi thường gặp

三国 nghĩa là gì?

三国 (sānguó) nghĩa là Thời kỳ Tam Quốc (220-280) trong lịch sử Trung Quốc.

三国 đọc thế nào?

三国 đọc là Sānguó (pinyin).

Âm Hán Việt của 三国 là gì?

Âm Hán Việt của 三国 là "tam quốc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.