TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

三国志

Sānguózhì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 三國志

Âm Hán Việt TAM QUỐC CHÍ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tam quốc chí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

三国志 nghĩa là Tam Quốc Chí, cuốn thứ tư trong Nhị Thập Tứ Sử 二十四史 (Èrshísì Shǐ), do Trần Thọ 陈寿 (Chén Shòu) biên soạn năm 289 dưới triều Tấn 晋朝 (Jìncháo), gồm 65 quyển.

Nghĩa của 三国志

Sānguózhì

TAM QUỐC CHÍTên riêngphồn thể 三國志tên riêng
  1. Tam Quốc Chí, cuốn thứ tư trong Nhị Thập Tứ Sử 二十四史 (Èrshísì Shǐ), do Trần Thọ 陈寿 (Chén Shòu) biên soạn năm 289 dưới triều Tấn 晋朝 (Jìncháo), gồm 65 quyển

Câu hỏi thường gặp

三国志 nghĩa là gì?

三国志 (sānguózhì) nghĩa là Tam Quốc Chí, cuốn thứ tư trong Nhị Thập Tứ Sử 二十四史 (Èrshísì Shǐ), do Trần Thọ 陈寿 (Chén Shòu) biên soạn năm 289 dưới triều Tấn 晋朝 (Jìncháo), gồm 65 quyển.

三国志 đọc thế nào?

三国志 đọc là Sānguózhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 三国志 là gì?

Âm Hán Việt của 三国志 là "tam quốc chí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.