TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

三振出局

sānzhènchūjú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TAM CHẤN XUẤT CỤC

三振出局 nghĩa là Xem 三振 (sānzhèn).

Nghĩa của 三振出局

sānzhènchūjú

TAM CHẤN XUẤT CỤCCụm từ
  1. Xem 三振 (sānzhèn)

Câu hỏi thường gặp

三振出局 nghĩa là gì?

三振出局 (sānzhènchūjú) nghĩa là Xem 三振 (sānzhèn).

三振出局 đọc thế nào?

三振出局 đọc là sānzhènchūjú (pinyin).

Âm Hán Việt của 三振出局 là gì?

Âm Hán Việt của 三振出局 là "tam chấn xuất cục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.