TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

三星集团

Sānxīng Jítuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 三星集團

Âm Hán Việt TAM TINH TẬP ĐOÀN

三星集团 nghĩa là tập đoàn samsung.

Nghĩa của 三星集团

Sānxīng Jítuán

TAM TINH TẬP ĐOÀNphồn thể 三星集團tên riêng
  1. Tập đoàn Samsung

Câu hỏi thường gặp

三星集团 nghĩa là gì?

三星集团 (sānxīng jítuán) nghĩa là tập đoàn samsung.

三星集团 đọc thế nào?

三星集团 đọc là Sānxīng Jítuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 三星集团 là gì?

Âm Hán Việt của 三星集团 là "tam tinh tập đoàn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.