TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

三用表

sānyòngbiǎo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TAM DỤNG BIỂU

三用表 nghĩa là Bảng điều khiển thiết bị (lặn).

Nghĩa của 三用表

sānyòngbiǎo

TAM DỤNG BIỂU
  1. Bảng điều khiển thiết bị (lặn)

Câu hỏi thường gặp

三用表 nghĩa là gì?

三用表 (sānyòngbiǎo) nghĩa là Bảng điều khiển thiết bị (lặn).

三用表 đọc thế nào?

三用表 đọc là sānyòngbiǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 三用表 là gì?

Âm Hán Việt của 三用表 là "tam dụng biểu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.