上下班 (shàngxiàbān) nghĩa là Bắt đầu và kết thúc công việc.
上下班 đọc thế nào?
上下班 đọc là shàngxiàbān (pinyin).
Âm Hán Việt của 上下班 là gì?
Âm Hán Việt của 上下班 là "thượng hạ ban".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.