TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

上下班时间

shàngxiàbānshíjiān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 上下班時間

Âm Hán Việt THƯỢNG HẠ BAN THỜI GIAN

上下班时间 nghĩa là giờ cao điểm.

Nghĩa của 上下班时间

shàngxiàbānshíjiān

THƯỢNG HẠ BAN THỜI GIANphồn thể 上下班時間
  1. Giờ cao điểm

Câu hỏi thường gặp

上下班时间 nghĩa là gì?

上下班时间 (shàngxiàbānshíjiān) nghĩa là giờ cao điểm.

上下班时间 đọc thế nào?

上下班时间 đọc là shàngxiàbānshíjiān (pinyin).

Âm Hán Việt của 上下班时间 là gì?

Âm Hán Việt của 上下班时间 là "thượng hạ ban thời gian".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.