TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

上半部分

shàngbànbùfèn giọng máy của trình duyệt

上半部分 nghĩa là phần trên, nửa trên.

Nghĩa của 上半部分

shàngbànbùfèn

  1. Phần trên; nửa trên

Câu hỏi thường gặp

上半部分 nghĩa là gì?

上半部分 (shàngbànbùfèn) nghĩa là phần trên, nửa trên.

上半部分 đọc thế nào?

上半部分 đọc là shàngbànbùfèn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.