TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

上去

HSK 3.0 cấp 2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
shàngqù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THƯỢNG KHỨ

上去 nghĩa là đi lên.

Nghĩa của 上去

shàngqù

THƯỢNG KHỨĐộng từ
  1. Đi lên

Từ ghép có 上去

Câu hỏi thường gặp

上去 nghĩa là gì?

上去 (shàngqù) nghĩa là đi lên.

上去 đọc thế nào?

上去 đọc là shàngqù (pinyin).

Âm Hán Việt của 上去 là gì?

Âm Hán Việt của 上去 là "thượng khứ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.