上去
HSK 3.0 cấp 2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
上去 nghĩa là đi lên.
Nghĩa của 上去
shàngqù
THƯỢNG KHỨĐộng từ- Đi lên
Từ ghép có 上去
Câu hỏi thường gặp
上去 nghĩa là gì?
上去 (shàngqù) nghĩa là đi lên.
上去 đọc thế nào?
上去 đọc là shàngqù (pinyin).
Âm Hán Việt của 上去 là gì?
Âm Hán Việt của 上去 là "thượng khứ".