TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

上发条

shàngfātiáo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 上發條

Âm Hán Việt THƯỢNG PHÁT ĐIỀU

上发条 nghĩa là lên dây.

Nghĩa của 上发条

shàngfātiáo

THƯỢNG PHÁT ĐIỀUĐộng từphồn thể 上發條
  1. Lên dây (đồng hồ hoặc cơ chế máy móc)

Câu hỏi thường gặp

上发条 nghĩa là gì?

上发条 (shàngfātiáo) nghĩa là lên dây.

上发条 đọc thế nào?

上发条 đọc là shàngfātiáo (pinyin).

Âm Hán Việt của 上发条 là gì?

Âm Hán Việt của 上发条 là "thượng phát điều".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.