TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

上合组织

Shàng Hé Zǔzhī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 上合組織

Âm Hán Việt THƯỢNG HỢP TỔ CHỨC

上合组织 nghĩa là Tổ chức Hợp tác Thượng Hải (SCO).

Nghĩa của 上合组织

Shàng Hé Zǔzhī

THƯỢNG HỢP TỔ CHỨCTên riêngphồn thể 上合組織tên riêng
  1. Tổ chức Hợp tác Thượng Hải (SCO)

Câu hỏi thường gặp

上合组织 nghĩa là gì?

上合组织 (shàng hé zǔzhī) nghĩa là Tổ chức Hợp tác Thượng Hải (SCO).

上合组织 đọc thế nào?

上合组织 đọc là Shàng Hé Zǔzhī (pinyin).

Âm Hán Việt của 上合组织 là gì?

Âm Hán Việt của 上合组织 là "thượng hợp tổ chức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.