TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

上司

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
shàngsi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THƯỢNG TY

上司 nghĩa là sếp, cấp trên.

Nghĩa của 上司

shàngsi

THƯỢNG TYDanh từ
  1. Sếp
  2. Cấp trên

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 上司

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 上司

Câu ví dụ với 上司

  • 上司不在,部下就轻松自在。 Vắng chủ nhà gà mọc đuôi tôm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #806169
  • 当他的上司察觉他的谎言,麻烦来了。 Lời nói dối khiến anh ta gặp rắc rối khi sếp phát hiện ra sự thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4104723

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

上司 nghĩa là gì?

上司 (shàngsi) nghĩa là sếp, cấp trên.

上司 đọc thế nào?

上司 đọc là shàngsi (pinyin).

Âm Hán Việt của 上司 là gì?

Âm Hán Việt của 上司 là "thượng ty".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.