TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

上回

shànghuí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THƯỢNG HỒI

上回 nghĩa là lần trước, lần trước đó.

Nghĩa của 上回

shànghuí

THƯỢNG HỒIDanh từ
  1. Lần trước; lần trước đó

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 上回

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

上回 nghĩa là gì?

上回 (shànghuí) nghĩa là lần trước, lần trước đó.

上回 đọc thế nào?

上回 đọc là shànghuí (pinyin).

Âm Hán Việt của 上回 là gì?

Âm Hán Việt của 上回 là "thượng hồi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.