逼上梁山 — Bị dồn ép phải gia nhập quân nổi dậy Lương Sơn
Câu hỏi thường gặp
上梁 nghĩa là gì?
上梁 (shàngliáng) nghĩa là đặt xà trên.
上梁 đọc thế nào?
上梁 đọc là shàngliáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 上梁 là gì?
Âm Hán Việt của 上梁 là "thượng lương".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.