TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

上梁

shàngliáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 上樑

Âm Hán Việt THƯỢNG LƯƠNG

上梁 nghĩa là đặt xà trên.

Nghĩa của 上梁

shàngliáng

THƯỢNG LƯƠNGDanh từ, Động từphồn thể 上樑
  1. Đặt xà trên
  2. Xà trên của tòa nhà
  3. Thanh ngang của xe đạp

Thành ngữ có 上梁

  • 逼上梁山 — Bị dồn ép phải gia nhập quân nổi dậy Lương Sơn

Câu hỏi thường gặp

上梁 nghĩa là gì?

上梁 (shàngliáng) nghĩa là đặt xà trên.

上梁 đọc thế nào?

上梁 đọc là shàngliáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 上梁 là gì?

Âm Hán Việt của 上梁 là "thượng lương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.