上紧发条 (shàngjǐnfātiáo) nghĩa là Lên dây cót thật chặt.
上紧发条 đọc thế nào?
上紧发条 đọc là shàngjǐnfātiáo (pinyin).
Âm Hán Việt của 上紧发条 là gì?
Âm Hán Việt của 上紧发条 là "thượng khẩn phát điều".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.