TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

上线

shàngxiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 上線

Âm Hán Việt THƯỢNG TUYẾN

上线 nghĩa là lên mạng.

Nghĩa của 上线

shàngxiàn

THƯỢNG TUYẾNĐộng từ, Danh từphồn thể 上線
  1. Lên mạng
  2. Đưa cái gì đó lên mạng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 上线

Đồng nghĩa

Từ ghép có 上线

Câu hỏi thường gặp

上线 nghĩa là gì?

上线 (shàngxiàn) nghĩa là lên mạng.

上线 đọc thế nào?

上线 đọc là shàngxiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 上线 là gì?

Âm Hán Việt của 上线 là "thượng tuyến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.