TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

上缴

shàngjiǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 上繳

上缴 nghĩa là Chuyển giao (thu nhập, lợi nhuận, v.v.) cho cấp trên.

Nghĩa của 上缴

shàngjiǎo

Động từphồn thể 上繳
  1. Chuyển giao (thu nhập, lợi nhuận, v.v.) cho cấp trên

Câu hỏi thường gặp

上缴 nghĩa là gì?

上缴 (shàngjiǎo) nghĩa là Chuyển giao (thu nhập, lợi nhuận, v.v.) cho cấp trên.

上缴 đọc thế nào?

上缴 đọc là shàngjiǎo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.