上缴 nghĩa là Chuyển giao (thu nhập, lợi nhuận, v.v.) cho cấp trên.
Nghĩa của 上缴
shàngjiǎo
Động từphồn thể 上繳
Chuyển giao (thu nhập, lợi nhuận, v.v.) cho cấp trên
Câu hỏi thường gặp
上缴 nghĩa là gì?
上缴 (shàngjiǎo) nghĩa là Chuyển giao (thu nhập, lợi nhuận, v.v.) cho cấp trên.
上缴 đọc thế nào?
上缴 đọc là shàngjiǎo (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.