上网
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 上網
上网 nghĩa là lên mạng, kết nối internet.
Nghĩa của 上网
shàngwǎng
THƯỢNG VÕNGĐộng từphồn thể 上網- Lên mạng
- Kết nối Internet
- tài liệu,... Được tải lên Internet
- quần vợt, bóng chuyền,... Lên lưới
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 上网
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
上网 nghĩa là gì?
上网 (shàngwǎng) nghĩa là lên mạng, kết nối internet.
上网 đọc thế nào?
上网 đọc là shàngwǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 上网 là gì?
Âm Hán Việt của 上网 là "thượng võng".