上证综合指数 nghĩa là Chỉ số Tổng hợp Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải (SSE).
Nghĩa của 上证综合指数
Shàngzhèngzōnghézhǐshù
THƯỢNG CHỨNG TỔNG HỢP CHỈ SỐphồn thể 上證綜合指數tên riêng
Chỉ số Tổng hợp Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải (SSE)
Câu hỏi thường gặp
上证综合指数 nghĩa là gì?
上证综合指数 (shàngzhèngzōnghézhǐshù) nghĩa là Chỉ số Tổng hợp Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải (SSE).
上证综合指数 đọc thế nào?
上证综合指数 đọc là Shàngzhèngzōnghézhǐshù (pinyin).
Âm Hán Việt của 上证综合指数 là gì?
Âm Hán Việt của 上证综合指数 là "thượng chứng tổng hợp chỉ số".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.