上诉
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 上訴
上诉 nghĩa là kháng cáo.
Nghĩa của 上诉
shàngsù
THƯỢNG TỐĐộng từphồn thể 上訴- Kháng cáo (một vụ án tư pháp)
- Kháng cáo
Câu hỏi thường gặp
上诉 nghĩa là gì?
上诉 (shàngsù) nghĩa là kháng cáo.
上诉 đọc thế nào?
上诉 đọc là shàngsù (pinyin).
Âm Hán Việt của 上诉 là gì?
Âm Hán Việt của 上诉 là "thượng tố".