TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

上课

shàngkè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 上課

Âm Hán Việt THƯỢNG KHÓA

上课 nghĩa là đi học, tham dự lớp.

Nghĩa của 上课

shàngkè

THƯỢNG KHÓAĐộng từphồn thể 上課
  1. Đi học
  2. Tham dự lớp
  3. Học hoặc dạy một lớp

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 上课

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 上课

  • 八点半开始上课。 Lớp không bắt đầu cho đến 8 rưỡi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #910833

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

上课 nghĩa là gì?

上课 (shàngkè) nghĩa là đi học, tham dự lớp.

上课 đọc thế nào?

上课 đọc là shàngkè (pinyin).

Âm Hán Việt của 上课 là gì?

Âm Hán Việt của 上课 là "thượng khóa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.