上课
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 上課
上课 nghĩa là đi học, tham dự lớp.
Nghĩa của 上课
shàngkè
THƯỢNG KHÓAĐộng từphồn thể 上課- Đi học
- Tham dự lớp
- Học hoặc dạy một lớp
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 上课
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 上课
- 八点半开始上课。 Lớp không bắt đầu cho đến 8 rưỡi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #910833
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
上课 nghĩa là gì?
上课 (shàngkè) nghĩa là đi học, tham dự lớp.
上课 đọc thế nào?
上课 đọc là shàngkè (pinyin).
Âm Hán Việt của 上课 là gì?
Âm Hán Việt của 上课 là "thượng khóa".