TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

下一步

xiàyībù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẠ NHẤT BỘ

下一步 nghĩa là bước tiếp theo.

Nghĩa của 下一步

xiàyībù

HẠ NHẤT BỘ
  1. Bước tiếp theo

Câu hỏi thường gặp

下一步 nghĩa là gì?

下一步 (xiàyībù) nghĩa là bước tiếp theo.

下一步 đọc thế nào?

下一步 đọc là xiàyībù (pinyin).

Âm Hán Việt của 下一步 là gì?

Âm Hán Việt của 下一步 là "hạ nhất bộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.