下不了台 (xiàbuliǎotái) nghĩa là Không thể rút lui êm đẹp.
下不了台 đọc thế nào?
下不了台 đọc là xiàbuliǎotái (pinyin).
Âm Hán Việt của 下不了台 là gì?
Âm Hán Việt của 下不了台 là "hạ bất liễu đài".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.