TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

下不来

xiàbùlái giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 下不來

Âm Hán Việt HẠ BẤT LAI

下不来 nghĩa là lúng túng, xấu hổ.

Nghĩa của 下不来

xiàbùlái

HẠ BẤT LAIphồn thể 下不來
  1. Lúng túng
  2. Xấu hổ
  3. Không thể hoàn thành

Từ ghép có 下不来

Câu hỏi thường gặp

下不来 nghĩa là gì?

下不来 (xiàbùlái) nghĩa là lúng túng, xấu hổ.

下不来 đọc thế nào?

下不来 đọc là xiàbùlái (pinyin).

Âm Hán Việt của 下不来 là gì?

Âm Hán Việt của 下不来 là "hạ bất lai".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.