TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

下功夫

xiàgōngfu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẠ CÔNG PHU

下功夫 nghĩa là Xem 下工夫 (xiàgōngfu).

Nghĩa của 下功夫

xiàgōngfu

HẠ CÔNG PHU
  1. Xem 下工夫 (xiàgōngfu)

Câu hỏi thường gặp

下功夫 nghĩa là gì?

下功夫 (xiàgōngfu) nghĩa là Xem 下工夫 (xiàgōngfu).

下功夫 đọc thế nào?

下功夫 đọc là xiàgōngfu (pinyin).

Âm Hán Việt của 下功夫 là gì?

Âm Hán Việt của 下功夫 là "hạ công phu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.