TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

下半年

xiàbànnián giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẠ BÁN NIÊN

下半年 nghĩa là nửa cuối năm.

Nghĩa của 下半年

xiàbànnián

HẠ BÁN NIÊNDanh từ
  1. Nửa cuối năm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 下半年

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

下半年 nghĩa là gì?

下半年 (xiàbànnián) nghĩa là nửa cuối năm.

下半年 đọc thế nào?

下半年 đọc là xiàbànnián (pinyin).

Âm Hán Việt của 下半年 là gì?

Âm Hán Việt của 下半年 là "hạ bán niên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.