下半
giọng máy của trình duyệt
下半 nghĩa là nửa sau.
Nghĩa của 下半
xiàbàn
HẠ BÁNDanh từ- Nửa sau
Từ ghép có 下半
Câu hỏi thường gặp
下半 nghĩa là gì?
下半 (xiàbàn) nghĩa là nửa sau.
下半 đọc thế nào?
下半 đọc là xiàbàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 下半 là gì?
Âm Hán Việt của 下半 là "hạ bán".