TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

下场门

xiàchǎngmén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 下場門

Âm Hán Việt HẠ TRƯỜNG MÔN

下场门 nghĩa là cửa ra.

Nghĩa của 下场门

xiàchǎngmén

HẠ TRƯỜNG MÔNphồn thể 下場門
  1. Cửa ra (của sân khấu)

Câu hỏi thường gặp

下场门 nghĩa là gì?

下场门 (xiàchǎngmén) nghĩa là cửa ra.

下场门 đọc thế nào?

下场门 đọc là xiàchǎngmén (pinyin).

Âm Hán Việt của 下场门 là gì?

Âm Hán Việt của 下场门 là "hạ trường môn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.