下士
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hạ sĩ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
下士 nghĩa là Hạ sĩ quan cấp thấp nhất (ví dụ: hạ sĩ trong lục quân hoặc hạ sĩ quan hạng ba trong hải quân).
Nghĩa của 下士
xiàshì
HẠ SĨDanh từ, Động từ- Hạ sĩ quan cấp thấp nhất (ví dụ: hạ sĩ trong lục quân hoặc hạ sĩ quan hạng ba trong hải quân)
Thành ngữ có 下士
- 礼贤下士 — Tôn trọng người hiền tài
Câu hỏi thường gặp
下士 nghĩa là gì?
下士 (xiàshì) nghĩa là Hạ sĩ quan cấp thấp nhất (ví dụ: hạ sĩ trong lục quân hoặc hạ sĩ quan hạng ba trong hải quân).
下士 đọc thế nào?
下士 đọc là xiàshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 下士 là gì?
Âm Hán Việt của 下士 là "hạ sĩ".