TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

下拜

xiàbài giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẠ BÁI

下拜 nghĩa là cúi lạy, cúi rạp.

Nghĩa của 下拜

xiàbài

HẠ BÁIĐộng từ
  1. Cúi lạy
  2. Cúi rạp
  3. Quỳ lạy

Câu hỏi thường gặp

下拜 nghĩa là gì?

下拜 (xiàbài) nghĩa là cúi lạy, cúi rạp.

下拜 đọc thế nào?

下拜 đọc là xiàbài (pinyin).

Âm Hán Việt của 下拜 là gì?

Âm Hán Việt của 下拜 là "hạ bái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.