下手
giọng máy của trình duyệt
下手 nghĩa là bắt đầu, ra tay.
Nghĩa của 下手
xiàshǒu
HẠ THỦDanh từ, Động từ- Bắt đầu
- Ra tay
- Tiến hành
- Chỗ ngồi bên phải của khách chính
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 下手
Đồng nghĩa
Từ ghép có 下手
Thành ngữ có 下手
- 先下手为强 — Ra tay trước để giành ưu thế
Câu hỏi thường gặp
下手 nghĩa là gì?
下手 (xiàshǒu) nghĩa là bắt đầu, ra tay.
下手 đọc thế nào?
下手 đọc là xiàshǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 下手 là gì?
Âm Hán Việt của 下手 là "hạ thủ".