下方
giọng máy của trình duyệt
下方 nghĩa là bên dưới, phía dưới.
Nghĩa của 下方
xiàfāng
HẠ PHƯƠNGDanh từ- Bên dưới
- Phía dưới
- Mặt dưới
- Trần thế
- Hạ phàm (của thần thánh)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 下方
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 下方
- 请在下方留言。 Qǐng zài xiàfāng liúyán.Xin hãy để lại bình luận bên dưới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13137742
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
下方 nghĩa là gì?
下方 (xiàfāng) nghĩa là bên dưới, phía dưới.
下方 đọc thế nào?
下方 đọc là xiàfāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 下方 là gì?
Âm Hán Việt của 下方 là "hạ phương".