下棋
giọng máy của trình duyệt
下棋 nghĩa là chơi cờ.
Nghĩa của 下棋
xiàqí
HẠ KỲĐộng từ- Chơi cờ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 下棋
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
下棋 nghĩa là gì?
下棋 (xiàqí) nghĩa là chơi cờ.
下棋 đọc thế nào?
下棋 đọc là xiàqí (pinyin).
Âm Hán Việt của 下棋 là gì?
Âm Hán Việt của 下棋 là "hạ kỳ".