下调
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 下調
下调 nghĩa là giáng chức.
Nghĩa của 下调
xiàdiào
Động từphồn thể 下調- Giáng chức
- Chuyển xuống đơn vị cấp dưới
xiàtiáo
HẠ ĐIỀUĐộng từphồn thể 下調- Điều chỉnh giảm
- Giảm xuống (giá cả, lương bổng, v.v.)
Câu hỏi thường gặp
下调 nghĩa là gì?
下调 (xiàdiào, xiàtiáo) nghĩa là giáng chức.
下调 đọc thế nào?
下调 đọc là xiàdiào (pinyin).
Âm Hán Việt của 下调 là gì?
Âm Hán Việt của 下调 là "hạ điều".