TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

下锚

xiàmáo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 下錨

下锚 nghĩa là thả neo.

Nghĩa của 下锚

xiàmáo

Động từphồn thể 下錨
  1. Thả neo

Câu hỏi thường gặp

下锚 nghĩa là gì?

下锚 (xiàmáo) nghĩa là thả neo.

下锚 đọc thế nào?

下锚 đọc là xiàmáo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.